operating procedure

operating procedure

The technician follows the operating procedure to start the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình vận hành: "operating procedure" một tập hợp các bước được xác định trước để vận hành một thiết bị, hệ thống hoặc xử lý một tình huống cụ thể. thường mang tính hệ thống chuẩn hóa, nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả nhất quán.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy một quy trình vận hành nghiêm ngặt để khởi động máy móc.)
  • (Trước thí nghiệm, nhóm đã xem xét quy trình vận hành tiêu chuẩn.)
  • (Trong trường hợp khẩn cấp, tuân theo quy trình vận hành đúng có thể cứu sống người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard operating procedure" (SOP): quy trình vận hành tiêu chuẩn, thường được viết thành văn bản áp dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp.
    • The company's standard operating procedure for data protection is reviewed annually. (Quy trình vận hành tiêu chuẩn của công ty về bảo vệ dữ liệu được xem xét hàng năm.)
  • "Emergency operating procedure": quy trình vận hành khẩn cấp, dùng để xử lý các tình huống nguy hiểm.
    • All staff must memorize the emergency operating procedure for fire drills. (Tất cả nhân viên phải thuộc lòng quy trình vận hành khẩn cấp cho các cuộc diễn tập hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Operating (adj): thuộc về vận hành.
    • The operating manual provides detailed instructions. (Sổ tay vận hành cung cấp hướng dẫn chi tiết.)
  • Procedure (n): thủ tục, quy trình (chung chung hơn, không chỉ giới hạn trong vận hành).
    • The procedure for filing a complaint is simple. (Thủ tục nộp đơn khiếu nại rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy trình làm việc: (thường nhấn mạnh dòng chảy công việc hơn các bước cụ thể).
  • Hướng dẫn vận hành: (tập trung vào chỉ dẫn từng bước).
  • Quy tắc xử lý: (thường dùng trong y tế, khoa học hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a procedure: thực hiện một quy trình.
    • The technician carried out the safety procedure carefully. (Kỹ thuật viên đã thực hiện quy trình an toàn một cách cẩn thận.)
  • Follow a procedure: tuân theo một quy trình.
    • It is essential to follow the operating procedure exactly. (Việc tuân theo chính xác quy trình vận hành điều cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Go by the book: làm theo đúng quy trình, không sai lệch.
    • In this job, you must go by the book, especially with operating procedures. (Trong công việc này, bạn phải làm theo đúng quy trình, đặc biệt với các quy trình vận hành.)